call to mind

/ˈkɑːl/
Động từ
  1. Để cố tình nghĩ về; để suy ngẫm.
    To intentionally think about; to reflect upon.
  2. Để gây ra suy nghĩ về; để gợi lên.
    To cause to think about; to evoke.
    Từ đồng nghĩa:bring to mind
🎬 Nghe “call to mind” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish